Tiêu chuẩn ISO 4762:1997 quy định các thông số kỹ thuật cho bu lông lục giác chìm đầu trụ hệ mét có ren từ M1.6 đến M64. Đây là loại vít có độ chính xác cao thuộc Cấp sản phẩm A (Product Grade A), thường được chế tạo từ thép cấp bền cao (8.8, 10.9, 12.9) hoặc thép không gỉ.
Bản vẽ và Ký hiệu kích thước:
Các thông số hình học cốt lõi của bu lông lục giác chìm đầu trụ bao gồm:
– d: Đường kính danh nghĩa của ren (kích thước bu lông, ví dụ: M6, M8).
– l: Tổng chiều dài thân bu lông (không tính đầu mũ).
Bảng tra kích thước chi tiết (Kích thước thông dụng):
Dưới đây là bảng kích thước của các loại bu lông lục giác chìm phổ biến nhất từ M3 đến M20 theo tiêu chuẩn ISO 4762:1997 (đơn vị: mm):
Đặc tính kỹ thuật cơ học và Vật liệu:
Theo quy định bổ sung của tiêu chuẩn, bu lông lục giác chìm đầu trụ phải đáp ứng:
– Dung sai ren: Tiêu chuẩn quy định cấp dung sai là 6g đối với bu lông chưa mạ.
– Cơ tính thép carbon: Phải tuân theo tiêu chuẩn ISO 898-1, áp dụng cho các cấp bền 8.8, 10.9 và 12.9. Do đặc thù chịu lực xung kích lớn, cấp bền 12.9 là phổ biến nhất đối với loại bu lông này.
– Cơ tính thép không gỉ (Inox): Tuân theo tiêu chuẩn ISO 3506-1, phổ biến với các mác thép A2-70 (Inox 304) và A4-80 (Inox 316).
Sự khác biệt với tiêu chuẩn DIN 912:
Trên thị trường cơ khí Việt Nam, tiêu chuẩn Đức DIN 912 thường được dùng song song hoặc thay thế hoàn toàn cho danh từ ISO 4762. Về mặt lắp lẫn hình học, hai tiêu chuẩn này giống nhau đến 99%. Tuy nhiên, phiên bản ISO 4762:1997 đã tinh giản bằng cách loại bỏ một số kích thước ren trung gian ít phổ biến có trong DIN 912 cũ (như M1.4, M18, M22, M27).